Nội dung cốt lõi của Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15
1. Cấu trúc tổng thể và Chương I:
Quy định chung Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 bao gồm 08 Chương và 35 Điều.
Chương I: Xác định phạm vi điều chỉnh đối với mọi hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp và sử dụng AI tại Việt Nam. Điểm mới quan trọng là xác lập nguyên tắc phát triển AI lấy con người làm trung tâm, ưu tiên AI xanh và bền vững. Luật quy định danh mục các hành vi bị nghiêm cấm, bao gồm việc sử dụng AI để giả mạo (Deepfake), lừa dối hoặc xâm phạm an ninh quốc gia và quyền con người.
2. Chương II: Phân loại và quản lý hệ thống AI theo rủi ro
Đây là chương trọng tâm với điểm mới là cơ chế quản lý dựa trên phân loại 03 mức độ rủi ro: Cao, Trung bình và Thấp. Hệ thống AI rủi ro cao bắt buộc phải thực hiện đánh giá sự phù hợp và đăng ký trước khi đưa ra thị trường hoặc sử dụng. Luật thiết lập các nghĩa vụ mới về tính minh bạch, yêu cầu gắn nhãn các nội dung (âm thanh, hình ảnh, văn bản) do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa. Nhà cung cấp phải lưu giữ nhật ký hoạt động và đảm bảo khả năng can thiệp trực tiếp của con người vào hệ thống.
3. Chương III: Phát triển hạ tầng và bảo đảm chủ quyền AI quốc gia Chương này xác định hạ tầng AI quốc gia là hạ tầng chiến lược, bao gồm năng lực tính toán hiệu năng cao và dữ liệu dùng chung. Điểm mới mang tính tự chủ là chính sách ưu tiên phát triển các công nghệ AI cốt lõi và mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếng Việt. Nhà nước đóng vai trò điều phối việc kết nối, chia sẻ dữ liệu và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận hạ tầng tính toán quốc gia. Mục tiêu là thúc đẩy nội lực sinh kế quốc gia và khẳng định chủ quyền trên môi trường số.
4. Chương IV: Ứng dụng AI, phát triển hệ sinh thái và nguồn nhân lực
Luật đưa ra cơ chế mới mang tính đột phá là thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) dành cho các công nghệ AI mới trong môi trường thực tế. Nhà nước thành lập Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia để hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu, chuyển giao và ươm tạo doanh nghiệp AI. Chính sách tập trung vào đào tạo nhân lực trình độ cao thông qua các chương trình giáo dục phổ thông và đại học chuyên sâu. Các mô hình cụm liên kết và đô thị AI được khuyến khích hình thành để nâng cao sức cạnh tranh.
5. Chương V & VI: Đạo đức, trách nhiệm và xử lý vi phạm
Chương V xác lập Khung đạo đức AI quốc gia nhằm đảm bảo AI an toàn, tin cậy và không phân biệt đối xử. Các cơ quan nhà nước khi ứng dụng AI trong dịch vụ công phải thực hiện báo cáo đánh giá tác động đạo đức định kỳ.
Chương VI quy định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại của các bên liên quan khi hệ thống AI gây ra hậu quả tiêu cực. Điểm mới là các trường hợp miễn trừ trách nhiệm khi thiệt hại xảy ra do lỗi cố ý của người bị hại hoặc tình thế cấp thiết.
6. Chương VII & VIII: Quản lý nhà nước và Điều khoản thi hành
Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo trên phạm vi cả nước. Luật AI 2025 chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2026. Điểm mới về pháp lý là bãi bỏ một số quy định tương ứng tại Luật Công nghiệp công nghệ số. Luật cũng quy định thời hạn chuyển tiếp từ 12 đến 18 tháng để các tổ chức, cá nhân đang vận hành hệ thống AI thực hiện nghĩa vụ tuân thủ theo quy chuẩn mới.


